於剋勒 yú kè lēi · vu khắc lặc Hán Việt: vu khắc lặc · Pinyin: yú kè lēi Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 剋 (khắc) + 勒 (lặc)Pinyinyú kè lēiHán Việtvu khắc lặcCấu tạo於 + 剋 + 勒 · vu + khắc + lặc nghĩa thành phần: vu + khắc + lặc