於其上 yú qí shàng · vu kì thượng Hán Việt: vu kì thượng · Pinyin: yú qí shàng Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 其 (kì) + 上 (thượng)Pinyinyú qí shàngHán Việtvu kì thượngCấu tạo於 + 其 + 上 · vu + kì + thượng nghĩa thành phần: vu + kì + thượng