於古論 yú gǔ lùn · vu cổ luận Hán Việt: vu cổ luận · Pinyin: yú gǔ lùn Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 古 (cổ) + 論 (luận)Pinyinyú gǔ lùnHán Việtvu cổ luậnCấu tạo於 + 古 + 論 · vu + cổ + luận nghĩa thành phần: vu + cổ + luận