於特森 yú tè sēn · vu đặc sâm Hán Việt: vu đặc sâm · Pinyin: yú tè sēn Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 特 (đặc) + 森 (sâm)Pinyinyú tè sēnHán Việtvu đặc sâmCấu tạo於 + 特 + 森 · vu + đặc + sâm nghĩa thành phần: vu + đặc + sâm