于飛樂 yú fēi lè · vu phi nhạc Hán Việt: vu phi nhạc · Pinyin: yú fēi lè Tổng quan Cấu tạo: 于 (vu) + 飛 (phi) + 樂 (nhạc)Pinyinyú fēi lèHán Việtvu phi nhạcCấu tạo于 + 飛 + 樂 · vu + phi + nhạc nghĩa thành phần: vu + phi + nhạc