于飛樂

yú fēi lè vu phi nhạc

Hán Việt: vu phi nhạc · Pinyin: yú fēi lè

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (phi) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。一名鸳鸯怨曲,双调,七十二字,前段八句四平韵,后段八句三平韵。参阅《词谱》卷十六; 曲牌名。高平调。见金董解元《西厢记诸宫调》卷三。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。一名鸳鸯怨曲,双调,七十二字,前段八句四平韵,后段八句三平韵。参阅《词谱》卷十六。 2.曲牌名。高平调。见金董解元《西厢记诸宫调》卷三。