虧倉運費

khuy thương vận phí

Hán Việt: khuy thương vận phí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (thương) + (vận) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虧倉運費 uīcāng yùnfèi n. shortfall freight