虧損風險

kuī sǔn fēng xiǎn khuy tổn phong hiểm

Hán Việt: khuy tổn phong hiểm · Pinyin: kuī sǔn fēng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (tổn) + (phong) + (hiểm)