亏损风险 kuī sǔn fēng xiǎn·khuy tổn phong hiểm Hán Việt: khuy tổn phong hiểm · Pinyin: kuī sǔn fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 損 (tổn) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinkuī sǔn fēng xiǎnHán Việtkhuy tổn phong hiểmCấu tạo虧 + 損 + 風 + 險 · khuy + tổn + phong + hiểm nghĩa thành phần: khuy + tổn + phong + hiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rủi ro thua lỗĐứcHandedict Verlustrisiko Từ liên quan Gần nghĩa风险估计 · 风险投资 · 风险管理 · 风险资本 · 亏损企业 · 亏损包干 · 亏损累累 · 風险分析