虧損風險 kuī sǔn fēng xiǎn · khuy tổn phong hiểm Hán Việt: khuy tổn phong hiểm · Pinyin: kuī sǔn fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 損 (tổn) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinkuī sǔn fēng xiǎnHán Việtkhuy tổn phong hiểmCấu tạo虧 + 損 + 風 + 險 · khuy + tổn + phong + hiểm nghĩa thành phần: khuy + tổn + phong + hiểm