雲中雪
vân trung tuyết
Hán Việt: vân trung tuyết · Pinyin: yún zhōng xuě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太平天国时隐语。即刀(兵器)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国时隐语。即刀(兵器)。
Hán Việt: vân trung tuyết · Pinyin: yún zhōng xuě