云乎哉 yún hū zāi · vân hồ tai Hán Việt: vân hồ tai · Pinyin: yún hū zāi Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 乎 (hồ) + 哉 (tai)Pinyinyún hū zāiHán Việtvân hồ taiCấu tạo云 + 乎 + 哉 · vân + hồ + tai nghĩa thành phần: vân + hồ + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 助词。用于句末,表示反诘。Tân Hoa Tự Điển 1.助词。用于句末,表示反诘。