雲堦月地

yún jiē yuè dì vân giai nguyệt địa

Hán Việt: vân giai nguyệt địa · Pinyin: yún jiē yuè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (giai) + (nguyệt) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天上。亦指仙境。同“云阶月地”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指天上。亦指仙境。同云阶月地”。