雲外人

yún wài rén vân ngoại nhân

Hán Việt: vân ngoại nhân · Pinyin: yún wài rén

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (ngoại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山中隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山中隐士。