雲頭篦 yún tóu bì · vân đầu bề Hán Việt: vân đầu bề · Pinyin: yún tóu bì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 頭 (đầu) + 篦 (bề)Pinyinyún tóu bìHán Việtvân đầu bềCấu tạo雲 + 頭 + 篦 · vân + đầu + bề nghĩa thành phần: vân + đầu + bề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰有云纹的篦箕﹐头饰之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.饰有云纹的篦箕﹐头饰之一种。