云爾哉

yún ěr zāi vân nhĩ tai

Hán Việt: vân nhĩ tai · Pinyin: yún ěr zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nhĩ) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于语尾。表示疑问; 表示反诘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于语尾。表示疑问。 2.表示反诘。