云居智 vân cư trí Hán Việt: vân cư trí Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 居 (cư) + 智 (trí)Hán Việtvân cư tríCấu tạo云 + 居 + 智 · vân + cư + trí nghĩa thành phần: vân + cư + trí