雲形規 vân hình quy Hán Việt: vân hình quy Tổng quan chốt trục (ở bánh xe, (như) slat Cấu tạo: 雲 (vân) + 形 (hình) + 規 (quy)Hán Việtvân hình quyCấu tạo雲 + 形 + 規 · vân + hình + quy nghĩa thành phần: vân + hình + quy Nghĩa ViệtCihui chốt trục (ở bánh xe, (như) slat