云母屏风

vân mẫu bình phong

Hán Việt: vân mẫu bình phong

Tổng quan

Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 屏 (bình) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình phong mica
  • Biên soạn mother-of-pearl screen

Eng

  • Cihui 雲母屏風 únmǔ píngfēng n. mother-of-pearl screen
  • Tần suất từ n. mother-of-pearl screen

Từ liên quan

Gần nghĩa

云母状的 · 云母的 · 屏风九叠 · 云母斑岩 · 云母板岩 · 云母片岩 · 云母玻璃 · 云母薄片