云母帐 yún mǔ zhàng·vân mẫu trướng Hán Việt: vân mẫu trướng · Pinyin: yún mǔ zhàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用云母作饰物的帐子。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 帳 (trướng)Pinyinyún mǔ zhàngHán Việtvân mẫu trướngCấu tạo雲 + 母 + 帳 · vân + mẫu + trướng nghĩa thành phần: vân + mẫu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用云母作饰物的帐子。 Từ liên quan Gần nghĩa云母的 · 云母 · 云母状的 · 雲母 · 云母冠 · 云母化 · 云母片 · 云母石