雲母帳

yún mǔ zhàng vân mẫu trướng

Hán Việt: vân mẫu trướng · Pinyin: yún mǔ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (mẫu) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用云母作饰物的帐子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用云母作饰物的帐子。