雲母玻璃 vân mẫu pha li Hán Việt: vân mẫu pha li Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtvân mẫu pha liCấu tạo雲 + 母 + 玻 + 璃 · vân + mẫu + pha + li nghĩa thành phần: vân + mẫu + pha + li Nghĩa EngCihui micalex