雲母石

vân mẫu thạch

Hán Việt: vân mẫu thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (mẫu) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雲母石 únmǔshí n. sheet mica M:²kuài