雲母舟 yún mǔ zhōu · vân mẫu chu Hán Việt: vân mẫu chu · Pinyin: yún mǔ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 舟 (chu)Pinyinyún mǔ zhōuHán Việtvân mẫu chuCấu tạo雲 + 母 + 舟 · vân + mẫu + chu nghĩa thành phần: vân + mẫu + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"云舟"。