雲母輦 yún mǔ niǎn · vân mẫu liễn Hán Việt: vân mẫu liễn · Pinyin: yún mǔ niǎn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 輦 (liễn)Pinyinyún mǔ niǎnHán Việtvân mẫu liễnCấu tạo雲 + 母 + 輦 · vân + mẫu + liễn nghĩa thành phần: vân + mẫu + liễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即云母车。Tân Hoa Tự Điển 1.即云母车。