雲水鄉

yún shuǐ xiāng vân thủy hương

Hán Việt: vân thủy hương · Pinyin: yún shuǐ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thủy) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云水弥漫﹐风景清幽的地方。多指隐者游居之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云水弥漫﹐风景清幽的地方。多指隐者游居之地。