雲水身

yún shuǐ shēn vân thủy thân

Hán Việt: vân thủy thân · Pinyin: yún shuǐ shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thủy) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行脚僧﹑游方道士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指行脚僧﹑游方道士。