云烟屐 yún yān jī·vân yên kịch Hán Việt: vân yên kịch · Pinyin: yún yān jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.登山屐。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 煙 (yên) + 屐 (kịch)Pinyinyún yān jīHán Việtvân yên kịchCấu tạo雲 + 煙 + 屐 · vân + yên + kịch nghĩa thành phần: vân + yên + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.登山屐。 Từ liên quan Gần nghĩa雲煙寺 · 云烟过眼 · 云烟 · 雲煙氤氳 · 雲煙屐 · 雲煙過眼