雲片糕

yún piàn gāo vân phiến cao

Hán Việt: vân phiến cao · Pinyin: yún piàn gāo

Tổng quan

một loại bánh

Cấu tạo: (vân) + (phiến) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một loại bánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用米粉、糖和核桃仁等製成的形狹長而薄的糕點。《儒林外史》第五四回:「虔婆留喫茶,捧出一盤雲片糕,一盤黑棗子,放個小桌子,與他坐著。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食品名。用米粉加糖和核桃仁等制成的糕。切做长方形薄片﹐色白﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食品名。用米粉加糖和核桃仁等制成的糕。切做长方形薄片﹐色白﹐故名。

Eng

  • CC-CEDICT a kind of cake
  • Cihui 雲片糕 únpiàngāo n. rectangular sweetened rice wafers M:²kuài/¹bāo