云英岩 vân anh nham Hán Việt: vân anh nham Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 英 (anh) + 巖 (nham)Hán Việtvân anh nhamTừ loạidanhCấu tạo雲 + 英 + 巖 · vân + anh + nham nghĩa thành phần: vân + anh + nham Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá hoa cươngMainlandKaggle Zh-Vi greisenEngCihui greisenTần suất từ greisen Từ liên quan Gần nghĩa云英 · 云英岩化