云茯苓 vân phục linh Hán Việt: vân phục linh Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 茯 (phục) + 苓 (linh)Hán Việtvân phục linhTừ loạidanhCấu tạo雲 + 茯 + 苓 · vân + phục + linh nghĩa thành phần: vân + phục + linh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phục linh Vân NamBiên soạn Yunnan <i>Poris cocos</i>EngCihui 雲茯苓 únfúlíng n. <Ch. med.> Yunnan <i>Poris cocos</i> Từ liên quan Gần nghĩa茯苓 · 茯苓糖 · 茯苓多糖 · 茯苓聚糖