雲茯苓 vân phục linh Hán Việt: vân phục linh Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 茯 (phục) + 苓 (linh)Hán Việtvân phục linhCấu tạo雲 + 茯 + 苓 · vân + phục + linh nghĩa thành phần: vân + phục + linh Nghĩa EngCihui 雲茯苓 únfúlíng n. <Ch. med.> Yunnan <i>Poris cocos</i>