雲萍録 yún píng lù · vân bình lục Hán Việt: vân bình lục · Pinyin: yún píng lù Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 萍 (bình) + 録 (lục)Pinyinyún píng lùHán Việtvân bình lụcCấu tạo雲 + 萍 + 録 · vân + bình + lục nghĩa thành phần: vân + bình + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载师友姓名的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.记载师友姓名的簿册。