雲蔚霞起 yún wèi xiá qǐ · vân úy hà khởi Hán Việt: vân úy hà khởi · Pinyin: yún wèi xiá qǐ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 蔚 (úy) + 霞 (hà) + 起 (khởi)Pinyinyún wèi xiá qǐHán Việtvân úy hà khởiCấu tạo雲 + 蔚 + 霞 + 起 · vân + úy + hà + khởi nghĩa thành phần: vân + úy + hà + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔚:聚集。象云霞升腾聚集起来。形容景物灿烂绚丽。