雲觀測器 vân quan trắc khí Hán Việt: vân quan trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 觀 (quan) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtvân quan trắc khíCấu tạo雲 + 觀 + 測 + 器 · vân + quan + trắc + khí nghĩa thành phần: vân + quan + trắc + khí Nghĩa EngCihui nephoscope