雲豆面

yún dòu miàn vân đậu diện

Hán Việt: vân đậu diện · Pinyin: yún dòu miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đậu) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜豆种子磨成的粉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菜豆种子磨成的粉。