雲路火 yún lù huǒ · vân lộ hỏa Hán Việt: vân lộ hỏa · Pinyin: yún lù huǒ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 路 (lộ) + 火 (hỏa)Pinyinyún lù huǒHán Việtvân lộ hỏaCấu tạo雲 + 路 + 火 · vân + lộ + hỏa nghĩa thành phần: vân + lộ + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烽火。因其烽烟高达云霄﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.烽火。因其烽烟高达云霄﹐故称。