雲達華治 yún dá huá zhì · vân đạt hoa trì Hán Việt: vân đạt hoa trì · Pinyin: yún dá huá zhì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 達 (đạt) + 華 (hoa) + 治 (trì)Pinyinyún dá huá zhìHán Việtvân đạt hoa trìCấu tạo雲 + 達 + 華 + 治 · vân + đạt + hoa + trì nghĩa thành phần: vân + đạt + hoa + trì