雲都赤

yún dōu chì vân đô xích

Hán Việt: vân đô xích · Pinyin: yún dōu chì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đô) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语音译。意为带刀的人,元代用以名皇帝的侍卫官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语音译。意为带刀的人,元代用以名皇帝的侍卫官。