云锦章

yún jǐn zhāngvân cẩm chương

Hán Việt: vân cẩm chương · Pinyin: yún jǐn zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对他人诗文的美称。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 錦 (cẩm) + 章 (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人诗文的美称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云锦 · 雲錦 · 云锦书 · 云锦字 · 雲錦字 · 雲錦書 · 雲錦章 · 云锦天章