云门举令

vân môn cử lệnh

Hán Việt: vân môn cử lệnh

Tổng quan

vân môn cử lệnh (公案)「雲門一日云:宗門作麼生舉令?代云:吽。」見雲門廣錄。☸

Cấu tạo: (vân) + (môn) + (cử) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vân môn cử lệnh (公案)「雲門一日云:宗門作麼生舉令?代云:吽。」見雲門廣錄。☸