雲霧茶

yún wù chá vân vụ trà

Hán Việt: vân vụ trà · Pinyin: yún wù chá

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (vụ) + (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶名。产于高山﹐多接触云雾﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。产于高山﹐多接触云雾﹐故称。

Eng

  • Cihui 雲霧茶 únwùchá n. a brand of tea