云骥行空 yún jì xíng kōng · vân kí hành không Hán Việt: vân kí hành không · Pinyin: yún jì xíng kōng Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 骥 (kí) + 行 (hành) + 空 (không)Pinyinyún jì xíng kōngHán Việtvân kí hành khôngCấu tạo云 + 骥 + 行 + 空 · vân + kí + hành + không nghĩa thành phần: vân + kí + hành + không