雲鬟

vân hoàn

Hán Việt: vân hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雲鬟 únhuán n. bun (of hair)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

云鬓