云鬟
vân hoàn
Hán Việt: vân hoàn
Tổng quan
盤捲如雲的秀髮。唐.杜甫〈月夜〉詩:「香霧雲鬟溼,清輝玉臂寒。」明.陳與郊《昭君出塞》:「(生唱)看你雲鬟斂怨辭仙仗。(白)宮恩虜信勢不兩全。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 búi tóc
- Biên soạn bun (of hair)
Eng
- Cihui 雲鬟 únhuán n. bun (of hair)
- Tần suất từ n. bun (of hair)
Hán Việt: vân hoàn
盤捲如雲的秀髮。唐.杜甫〈月夜〉詩:「香霧雲鬟溼,清輝玉臂寒。」明.陳與郊《昭君出塞》:「(生唱)看你雲鬟斂怨辭仙仗。(白)宮恩虜信勢不兩全。」