雲鳥陣 yún niǎo zhèn · vân điểu trận Hán Việt: vân điểu trận · Pinyin: yún niǎo zhèn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 鳥 (điểu) + 陣 (trận)Pinyinyún niǎo zhènHán Việtvân điểu trậnCấu tạo雲 + 鳥 + 陣 · vân + điểu + trận nghĩa thành phần: vân + điểu + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵阵名。Tân Hoa Tự Điển 1.兵阵名。