雲龍風虎

yún lóng fēng hǔ vân long phong hổ

Hán Việt: vân long phong hổ · Pinyin: yún lóng fēng hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (long) + (phong) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎啸生风,龙起生云。指同类的事物相感应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《易.干》﹕"云从龙﹐风从虎。"后世多以云龙风虎比喻君臣。 2.喻指英雄豪杰。 3.古代兵阵名。

Eng

  • Cihui 雲龍風虎 únlóngfēnghǔ id. A great leader attracts capable followers.