互助會
hỗ trợ hội
Hán Việt: hỗ trợ hội · Pinyin: hù zhù huì
Tổng quan
hội giúp nhau: tổ chức hỗ trợ nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui hội giúp nhau: tổ chức hỗ trợ nhau
- Cihui hội giúp nhau; tổ chức hỗ trợ nhau。經濟上互相幫助的群眾性組織,多由基層工會組織領導。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種以互相幫助為目的而組成的團體。 2.是一種利用群體力量互相支持集資的儲蓄方式。一般稱為標會,也稱為「合會」。