互層的 hỗ tằng đích Hán Việt: hỗ tằng đích Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việthỗ tằng đíchCấu tạo互 + 層 + 的 · hỗ + tằng + đích nghĩa thành phần: hỗ + tằng + đích Nghĩa EngCihui interbedded