互市郎 hỗ thị lang Hán Việt: hỗ thị lang Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 市 (thị) + 郎 (lang)Hán Việthỗ thị langCấu tạo互 + 市 + 郎 · hỗ + thị + lang nghĩa thành phần: hỗ + thị + lang