互惠生

hù huì shēnghỗ huệ sanh

Hán Việt: hỗ huệ sanh · Pinyin: hù huì shēng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【互惠生】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "au pair"]]]}]

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 惠 (huệ) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ au pair

Eng

  • Cihui au pair
  • Tần suất từ au pair

Đức

  • Handedict Au-pair (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

互惠的 · 互惠 · 互惠主义 · 互惠互利 · 互惠关税 · 互惠待遇 · 互惠条约