互惠生 hù huì shēng · hỗ huệ sanh Hán Việt: hỗ huệ sanh · Pinyin: hù huì shēng Tổng quan au pair Cấu tạo: 互 (hỗ) + 惠 (huệ) + 生 (sanh)Pinyinhù huì shēngHán Việthỗ huệ sanhCấu tạo互 + 惠 + 生 · hỗ + huệ + sanh nghĩa thành phần: hỗ + huệ + sanh Nghĩa EngCC-CEDICT au pairCihui au pair