互換性
hỗ hoán tính
Hán Việt: hỗ hoán tính · Pinyin: hù huàn xìng
Tổng quan
tính có thể thay cho nhau, tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác tính có thể thay cho nhau, tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác
Nghĩa
Việt
- Cihui tính có thể thay cho nhau, tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác tính có thể thay cho nhau, tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác
Eng
- Cihui 互換性 ùhuànxìng n. <lg.> interchangeability
ja
- JMdict compatibility