互换性

hù huàn xìnghỗ hoán tính

Hán Việt: hỗ hoán tính · Pinyin: hù huàn xìng

Tổng quan

tính có thể thay cho nhau, tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác tính có thể thay cho nhau, tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 換 (hoán) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính hoán đổi
  • Biên soạn interchangeability

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interchangeability

Eng

  • JMdict compatibility
  • Cihui 互換性 ùhuànxìng n. <lg.> interchangeability

Đức

  • Handedict Austauschbarkeit

ja

  • JMdict 互換性(ごかんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

换性者 · 互换 · 换性