互操作 hỗ thao tác Hán Việt: hỗ thao tác Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việthỗ thao tácCấu tạo互 + 操 + 作 · hỗ + thao + tác nghĩa thành phần: hỗ + thao + tác Nghĩa EngCihui interoperability