互文性 hù wén xìng · hỗ văn tính Hán Việt: hỗ văn tính · Pinyin: hù wén xìng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 文 (văn) + 性 (tính)Pinyinhù wén xìngHán Việthỗ văn tínhCấu tạo互 + 文 + 性 · hỗ + văn + tính nghĩa thành phần: hỗ + văn + tính