互斥事 hù chì shì · hỗ xích sự Hán Việt: hỗ xích sự · Pinyin: hù chì shì Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 斥 (xích) + 事 (sự)Pinyinhù chì shìHán Việthỗ xích sựCấu tạo互 + 斥 + 事 · hỗ + xích + sự nghĩa thành phần: hỗ + xích + sự